die Dividende
số nhiều: die Dividenden · sinh cách: der Dividende
die Dividende nghĩa là cổ tức.
Nghĩa của Dividende
Danh từ · giống cái
- Cổ tức.
Biến cách của Dividende (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dividende | die Dividenden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dividende | der Dividenden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dividende | den Dividenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dividende | die Dividenden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dividend
Câu hỏi thường gặp
Dividende nghĩa là gì?
Dividende (danh từ) nghĩa là cổ tức.
Dividende là der, die hay das?
Dividende là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dividende); số nhiều: die Dividenden.