TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dividende

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dividenden · sinh cách: der Dividende

die Dividende nghĩa là cổ tức.

Nghĩa của Dividende

Danh từ · giống cái

  1. Cổ tức.

Biến cách của Dividende (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dividendedie Dividenden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dividendeder Dividenden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dividendeden Dividenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dividendedie Dividenden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dividend

Câu hỏi thường gặp

Dividende nghĩa là gì?

Dividende (danh từ) nghĩa là cổ tức.

Dividende là der, die hay das?

Dividende là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dividende); số nhiều: die Dividenden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.