die Division
số nhiều: die Divisionen · sinh cách: der Division
die Division nghĩa là phép chia, sư đoàn, sư.
Nghĩa của Division
Danh từ · giống cái
- Phép chia.
- Sư đoàn, sư.
Biến cách của Division (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Division | die Divisionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Division | der Divisionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Division | den Divisionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Division | die Divisionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Division
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ division (arithmetic: process of dividing a number by another); division (military formation)
Câu hỏi thường gặp
Division nghĩa là gì?
Division (danh từ) nghĩa là phép chia, sư đoàn, sư.
Division là der, die hay das?
Division là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Division); số nhiều: die Divisionen.