TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Division

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/diviˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Divisionen · sinh cách: der Division

die Division nghĩa là phép chia, sư đoàn, sư.

Nghĩa của Division

Danh từ · giống cái

  1. Phép chia.
  2. Sư đoàn, sư.

Biến cách của Division (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Divisiondie Divisionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Divisionder Divisionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Divisionden Divisionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Divisiondie Divisionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Division

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ division (arithmetic: process of dividing a number by another); division (military formation)

Câu hỏi thường gặp

Division nghĩa là gì?

Division (danh từ) nghĩa là phép chia, sư đoàn, sư.

Division là der, die hay das?

Division là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Division); số nhiều: die Divisionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.