TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entfernung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛntˈfɛʁnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entfernungen · sinh cách: der Entfernung

die Entfernung nghĩa là khoảng cách.

Nghĩa của Entfernung

Danh từ · giống cái

  1. Khoảng cách.

Biến cách của Entfernung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entfernungdie Entfernungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entfernungder Entfernungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entfernungden Entfernungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entfernungdie Entfernungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distance; removal; -ectomy (generally alongside a specialist, not widely understood word in -ektomie)

Câu hỏi thường gặp

Entfernung nghĩa là gì?

Entfernung (danh từ) nghĩa là khoảng cách.

Entfernung là der, die hay das?

Entfernung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entfernung); số nhiều: die Entfernungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.