die Fernsehsendung
số nhiều: die Fernsehsendungen · sinh cách: der Fernsehsendung
die Fernsehsendung nghĩa là chương trình truyền hình.
Nghĩa của Fernsehsendung
Danh từ · giống cái
- Chương trình truyền hình.
Biến cách của Fernsehsendung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fernsehsendung | die Fernsehsendungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fernsehsendung | der Fernsehsendungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fernsehsendung | den Fernsehsendungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fernsehsendung | die Fernsehsendungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ television program, television show
Câu hỏi thường gặp
Fernsehsendung nghĩa là gì?
Fernsehsendung (danh từ) nghĩa là chương trình truyền hình.
Fernsehsendung là der, die hay das?
Fernsehsendung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fernsehsendung); số nhiều: die Fernsehsendungen.