TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schriftsprache

danh từ giống cái
/ˈʃʁɪftˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schriftsprachen · sinh cách: der Schriftsprache

die Schriftsprache nghĩa là tiếng chuẩn.

Nghĩa của Schriftsprache

Danh từ · giống cái

  1. Thụy Sĩ Tiếng chuẩn.

Biến cách của Schriftsprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schriftsprachedie Schriftsprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schriftspracheder Schriftsprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schriftspracheden Schriftsprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schriftsprachedie Schriftsprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schriftsprache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ written language; standard language

Câu hỏi thường gặp

Schriftsprache nghĩa là gì?

Schriftsprache (danh từ) nghĩa là tiếng chuẩn.

Schriftsprache là der, die hay das?

Schriftsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schriftsprache); số nhiều: die Schriftsprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.