die Schriftsprache
số nhiều: die Schriftsprachen · sinh cách: der Schriftsprache
die Schriftsprache nghĩa là tiếng chuẩn.
Nghĩa của Schriftsprache
Danh từ · giống cái
- Thụy Sĩ Tiếng chuẩn.
Biến cách của Schriftsprache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schriftsprache | die Schriftsprachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schriftsprache | der Schriftsprachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schriftsprache | den Schriftsprachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schriftsprache | die Schriftsprachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schriftsprache
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ written language; standard language
Câu hỏi thường gặp
Schriftsprache nghĩa là gì?
Schriftsprache (danh từ) nghĩa là tiếng chuẩn.
Schriftsprache là der, die hay das?
Schriftsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schriftsprache); số nhiều: die Schriftsprachen.