die Schriftrolle
số nhiều: die Schriftrollen · sinh cách: der Schriftrolle
die Schriftrolle nghĩa là cuộn, cuốn, quyển.
Nghĩa của Schriftrolle
Danh từ · giống cái
- Cuộn, cuốn.
- Quyển.
Biến cách của Schriftrolle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schriftrolle | die Schriftrollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schriftrolle | der Schriftrollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schriftrolle | den Schriftrollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schriftrolle | die Schriftrollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scroll
Câu hỏi thường gặp
Schriftrolle nghĩa là gì?
Schriftrolle (danh từ) nghĩa là cuộn, cuốn, quyển.
Schriftrolle là der, die hay das?
Schriftrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schriftrolle); số nhiều: die Schriftrollen.