die Schrift
số nhiều: die Schriften · sinh cách: der Schrift
die Schrift nghĩa là chữ viết, văn tự, chữ.
Nghĩa của Schrift
Danh từ · giống cái
- Chữ viết.
- Văn tự, chữ.
- Phông, phông chữ.
- Thánh thư.
Biến cách của Schrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schrift | die Schriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schrift | der Schriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schrift | den Schriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schrift | die Schriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schrift
Đồng nghĩa
Họ từ của Schrift
Cụm từ, thành ngữ với Schrift
- Heilige Schrift — Thánh thư.
Câu ví dụ với Schrift
- Weißt du, wessen Schrift das ist? Bạn có biết đây là chữ của ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2871664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ writing, script; script (system of writing); hand, handwriting (individual way of drawing characters); font (specific design of printed characters); writing, text (work of an author); scripture (holy text)
Câu hỏi thường gặp
Schrift nghĩa là gì?
Schrift (danh từ) nghĩa là chữ viết, văn tự, chữ.
Schrift là der, die hay das?
Schrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schrift); số nhiều: die Schriften.