TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Font

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fonts · sinh cách: des Fonts

der Font nghĩa là phông, phông chữ.

Nghĩa của Font

Danh từ · giống đực

  1. Phông, phông chữ.

Biến cách của Font (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fontdie Fonts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fontsder Fonts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fontden Fonts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fontdie Fonts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Font

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ font

Câu hỏi thường gặp

Font nghĩa là gì?

Font (danh từ) nghĩa là phông, phông chữ.

Font là der, die hay das?

Font là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Font); số nhiều: die Fonts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.