der Font
số nhiều: die Fonts · sinh cách: des Fonts
der Font nghĩa là phông, phông chữ.
Nghĩa của Font
Danh từ · giống đực
- Phông, phông chữ.
Biến cách của Font (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Font | die Fonts |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fonts | der Fonts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Font | den Fonts |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Font | die Fonts |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Font
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ font
Câu hỏi thường gặp
Font nghĩa là gì?
Font (danh từ) nghĩa là phông, phông chữ.
Font là der, die hay das?
Font là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Font); số nhiều: die Fonts.