der Zeichensatz
số nhiều: die Zeichensätze · sinh cách: des Zeichensatzes
der Zeichensatz nghĩa là bảng mã, bảng mã ký tự.
Nghĩa của Zeichensatz
Danh từ · giống đực
- Bảng mã, bảng mã ký tự, bảng mã kí tự, bộ mã, bộ mã ký tự.
Biến cách của Zeichensatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zeichensatz | die Zeichensätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zeichensatzes | der Zeichensätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zeichensatz | den Zeichensätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zeichensatz | die Zeichensätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charset, character set, character encoding, character map, codepage
Câu hỏi thường gặp
Zeichensatz nghĩa là gì?
Zeichensatz (danh từ) nghĩa là bảng mã, bảng mã ký tự.
Zeichensatz là der, die hay das?
Zeichensatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeichensatz); số nhiều: die Zeichensätze.