TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zeichensatz

danh từ giống đực
/ˈt͡saɪ̯çənzat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeichensätze · sinh cách: des Zeichensatzes

der Zeichensatz nghĩa là bảng mã, bảng mã ký tự.

Nghĩa của Zeichensatz

Danh từ · giống đực

  1. Bảng mã, bảng mã ký tự, bảng mã kí tự, bộ mã, bộ mã ký tự.

Biến cách của Zeichensatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zeichensatzdie Zeichensätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeichensatzesder Zeichensätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeichensatzden Zeichensätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zeichensatzdie Zeichensätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charset, character set, character encoding, character map, codepage

Câu hỏi thường gặp

Zeichensatz nghĩa là gì?

Zeichensatz (danh từ) nghĩa là bảng mã, bảng mã ký tự.

Zeichensatz là der, die hay das?

Zeichensatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeichensatz); số nhiều: die Zeichensätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.