die Notenschrift
số nhiều: die Notenschriften · sinh cách: der Notenschrift
die Notenschrift nghĩa là kí hiệu âm nhạc.
Nghĩa của Notenschrift
Danh từ · giống cái
- Kí hiệu âm nhạc.
Biến cách của Notenschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Notenschrift | die Notenschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Notenschrift | der Notenschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Notenschrift | den Notenschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Notenschrift | die Notenschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musical notation
Câu hỏi thường gặp
Notenschrift nghĩa là gì?
Notenschrift (danh từ) nghĩa là kí hiệu âm nhạc.
Notenschrift là der, die hay das?
Notenschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Notenschrift); số nhiều: die Notenschriften.