TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufschrift

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯fˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufschriften · sinh cách: der Aufschrift

die Aufschrift nghĩa là nhãn.

Nghĩa của Aufschrift

Danh từ · giống cái

  1. Nhãn.

Biến cách của Aufschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufschriftdie Aufschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufschriftder Aufschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufschriftden Aufschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufschriftdie Aufschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aufschrift

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ label; inscription

Câu hỏi thường gặp

Aufschrift nghĩa là gì?

Aufschrift (danh từ) nghĩa là nhãn.

Aufschrift là der, die hay das?

Aufschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufschrift); số nhiều: die Aufschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.