TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschriftung

danh từ giống cái
/bəˈʃʁɪftʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschriftungen · sinh cách: der Beschriftung

die Beschriftung nghĩa là nhãn.

Nghĩa của Beschriftung

Danh từ · giống cái

  1. Nhãn.

Biến cách của Beschriftung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschriftungdie Beschriftungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschriftungder Beschriftungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschriftungden Beschriftungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschriftungdie Beschriftungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beschriftung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ label; caption

Câu hỏi thường gặp

Beschriftung nghĩa là gì?

Beschriftung (danh từ) nghĩa là nhãn.

Beschriftung là der, die hay das?

Beschriftung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschriftung); số nhiều: die Beschriftungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.