TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschreibung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃʁaɪ̯bʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschreibungen · sinh cách: der Beschreibung

die Beschreibung nghĩa là mô tả, miêu tả, quỹ đạo.

Nghĩa của Beschreibung

Danh từ · giống cái

  1. Mô tả, miêu tả.
  2. Quỹ đạo (của hành tinh).
  3. Sự miêu tả, sự mô tả.

Biến cách của Beschreibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschreibungdie Beschreibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschreibungder Beschreibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschreibungden Beschreibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschreibungdie Beschreibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beschreibung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ description

Câu hỏi thường gặp

Beschreibung nghĩa là gì?

Beschreibung (danh từ) nghĩa là mô tả, miêu tả, quỹ đạo.

Beschreibung là der, die hay das?

Beschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschreibung); số nhiều: die Beschreibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.