die Beschreibung
số nhiều: die Beschreibungen · sinh cách: der Beschreibung
die Beschreibung nghĩa là mô tả, miêu tả, quỹ đạo.
Nghĩa của Beschreibung
Danh từ · giống cái
- Mô tả, miêu tả.
- Quỹ đạo (của hành tinh).
- Sự miêu tả, sự mô tả.
Biến cách của Beschreibung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beschreibung | die Beschreibungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beschreibung | der Beschreibungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beschreibung | den Beschreibungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beschreibung | die Beschreibungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Beschreibung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ description
Câu hỏi thường gặp
Beschreibung nghĩa là gì?
Beschreibung (danh từ) nghĩa là mô tả, miêu tả, quỹ đạo.
Beschreibung là der, die hay das?
Beschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschreibung); số nhiều: die Beschreibungen.