das Beschreibungswort
số nhiều: die Beschreibungswörter · sinh cách: des Beschreibungswortes
das Beschreibungswort nghĩa là tính từ, hình dung từ.
Nghĩa của Beschreibungswort
Danh từ · giống trung
- Tính từ, hình dung từ.
Biến cách của Beschreibungswort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Beschreibungswort | die Beschreibungswörter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beschreibungswortes | der Beschreibungswörter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beschreibungswort | den Beschreibungswörtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Beschreibungswort | die Beschreibungswörter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ describing word, adjective
Câu hỏi thường gặp
Beschreibungswort nghĩa là gì?
Beschreibungswort (danh từ) nghĩa là tính từ, hình dung từ.
Beschreibungswort là der, die hay das?
Beschreibungswort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beschreibungswort); số nhiều: die Beschreibungswörter.