TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Beschreibungswort

danh từ giống trung
/bəˈʃʁaɪ̯bʊŋsˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschreibungswörter · sinh cách: des Beschreibungswortes

das Beschreibungswort nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Nghĩa của Beschreibungswort

Danh từ · giống trung

  1. Tính từ, hình dung từ.

Biến cách của Beschreibungswort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beschreibungswortdie Beschreibungswörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beschreibungswortesder Beschreibungswörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beschreibungswortden Beschreibungswörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beschreibungswortdie Beschreibungswörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ describing word, adjective

Câu hỏi thường gặp

Beschreibungswort nghĩa là gì?

Beschreibungswort (danh từ) nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Beschreibungswort là der, die hay das?

Beschreibungswort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beschreibungswort); số nhiều: die Beschreibungswörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.