TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aufstand

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufstände · sinh cách: des Aufstandes

der Aufstand nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.

Cũng là một dạng biến đổi của aufstehen — Dậy.

Nghĩa của Aufstand

Danh từ · giống đực

  1. Khởi nghĩa, nổi dậy.

Biến cách của Aufstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aufstanddie Aufstände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufstandesder Aufstände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufstandden Aufständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aufstanddie Aufstände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aufstand

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uprising, insurrection

Câu hỏi thường gặp

Aufstand nghĩa là gì?

Aufstand (danh từ) nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.

Aufstand là der, die hay das?

Aufstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufstand); số nhiều: die Aufstände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.