der Aufstand
số nhiều: die Aufstände · sinh cách: des Aufstandes
der Aufstand nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.
Cũng là một dạng biến đổi của aufstehen — Dậy.
Nghĩa của Aufstand
Danh từ · giống đực
- Khởi nghĩa, nổi dậy.
Biến cách của Aufstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufstand | die Aufstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufstandes | der Aufstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufstand | den Aufständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufstand | die Aufstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aufstand
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uprising, insurrection
Câu hỏi thường gặp
Aufstand nghĩa là gì?
Aufstand (danh từ) nghĩa là khởi nghĩa, nổi dậy.
Aufstand là der, die hay das?
Aufstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufstand); số nhiều: die Aufstände.