aufspüren
aufspüren nghĩa là tìm ra, lần ra.
Nghĩa của aufspüren
Động từ
- Tìm ra, lần ra. (biên soạn)
Chia động từ aufspüren
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich spüre auf…).
Hiện tại Präsens
- ich spüre auf
- du spürst auf
- er/sie/es spürt auf
- wir spüren auf
- ihr spürt auf
- sie/Sie spüren auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich spürte auf
- du spürtest auf
- er/sie/es spürte auf
- wir spürten auf
- ihr spürtet auf
- sie/Sie spürten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgespürt
- du hast aufgespürt
- er/sie/es hat aufgespürt
- wir haben aufgespürt
- ihr habt aufgespürt
- sie/Sie haben aufgespürt
Tương lai Futur I
- ich werde aufspüren
- du wirst aufspüren
- er/sie/es wird aufspüren
- wir werden aufspüren
- ihr werdet aufspüren
- sie/Sie werden aufspüren
Giả định I Konjunktiv I
- ich spüre auf
- du spürest auf
- er/sie/es spüre auf
- wir spüren auf
- ihr spüret auf
- sie/Sie spüren auf
Mệnh lệnh Imperativ
- spür auf! (du)
- spürt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to detect, trace, track down or sniff out
Câu hỏi thường gặp
aufspüren nghĩa là gì?
aufspüren (động từ) nghĩa là tìm ra, lần ra.
Chia động từ aufspüren ở thì hiện tại thế nào?
ich spüre auf, du spürst auf, er/sie/es spürt auf, wir spüren auf, ihr spürt auf, sie/Sie spüren auf. Phân từ II: aufgespürt.