TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Revolte

danh từ giống cái
/ʁeˈvɔltə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Revolten · sinh cách: der Revolte

die Revolte nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa.

Nghĩa của Revolte

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
  2. Khởi nghĩa.

Biến cách của Revolte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Revoltedie Revolten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Revolteder Revolten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Revolteden Revolten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Revoltedie Revolten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Revolte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolt

Câu hỏi thường gặp

Revolte nghĩa là gì?

Revolte (danh từ) nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa.

Revolte là der, die hay das?

Revolte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Revolte); số nhiều: die Revolten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.