TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Revier

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/reˈviːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Revier

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grounds; hunting ground; chase; territory (area that an animal defends against intruders); region where a certain resource is obtained; precinct; district; police station; area to be overseen or cleaned by someone; field of expertise; scope of responsibility

Biến cách của Revier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Revierdie Reviere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reviersder Reviere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Revierden Revieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Revierdie Reviere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Revier

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.