TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rettungsweste

danh từ giống cái
/ˈʁɛtʊŋsˌvɛstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rettungswesten · sinh cách: der Rettungsweste

die Rettungsweste nghĩa là áo phao, phao cứu sinh.

Nghĩa của Rettungsweste

Danh từ · giống cái

  1. Áo phao.
  2. Phao cứu sinh.

Biến cách của Rettungsweste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rettungswestedie Rettungswesten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rettungswesteder Rettungswesten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rettungswesteden Rettungswesten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rettungswestedie Rettungswesten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rettungsweste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life jacket, life vest; buoyancy aid

Câu hỏi thường gặp

Rettungsweste nghĩa là gì?

Rettungsweste (danh từ) nghĩa là áo phao, phao cứu sinh.

Rettungsweste là der, die hay das?

Rettungsweste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rettungsweste); số nhiều: die Rettungswesten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.