die Rettung
số nhiều: die Rettungen · sinh cách: der Rettung
die Rettung nghĩa là sự cứu, xe cứu thương, xe cấp cứu.
Nghĩa của Rettung
Danh từ · giống cái
- Sự cứu.
- Áo Xe cứu thương, xe cấp cứu.
Biến cách của Rettung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rettung | die Rettungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rettung | der Rettungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rettung | den Rettungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rettung | die Rettungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rettung
Đồng nghĩa
Họ từ của Rettung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rescue; rescue service; emergency service; ambulance
Câu hỏi thường gặp
Rettung nghĩa là gì?
Rettung (danh từ) nghĩa là sự cứu, xe cứu thương, xe cấp cứu.
Rettung là der, die hay das?
Rettung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rettung); số nhiều: die Rettungen.