TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rettung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁɛtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rettungen · sinh cách: der Rettung

die Rettung nghĩa là sự cứu, xe cứu thương, xe cấp cứu.

Nghĩa của Rettung

Danh từ · giống cái

  1. Sự cứu.
  2. Áo Xe cứu thương, xe cấp cứu.

Biến cách của Rettung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rettungdie Rettungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rettungder Rettungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rettungden Rettungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rettungdie Rettungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rettung

Đồng nghĩa

Họ từ của Rettung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescue; rescue service; emergency service; ambulance

Câu hỏi thường gặp

Rettung nghĩa là gì?

Rettung (danh từ) nghĩa là sự cứu, xe cứu thương, xe cấp cứu.

Rettung là der, die hay das?

Rettung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rettung); số nhiều: die Rettungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.