TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rettungsboot

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rettungsboote · sinh cách: des Rettungsbootes

das Rettungsboot nghĩa là xuồng cứu sinh.

Nghĩa của Rettungsboot

Danh từ · giống trung

  1. Xuồng cứu sinh.

Biến cách của Rettungsboot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rettungsbootdie Rettungsboote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rettungsbootesder Rettungsboote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rettungsbootden Rettungsbooten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rettungsbootdie Rettungsboote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lifeboat

Câu hỏi thường gặp

Rettungsboot nghĩa là gì?

Rettungsboot (danh từ) nghĩa là xuồng cứu sinh.

Rettungsboot là der, die hay das?

Rettungsboot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rettungsboot); số nhiều: die Rettungsboote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.