das Rettungsboot
số nhiều: die Rettungsboote · sinh cách: des Rettungsbootes
das Rettungsboot nghĩa là xuồng cứu sinh.
Nghĩa của Rettungsboot
Danh từ · giống trung
- Xuồng cứu sinh.
Biến cách của Rettungsboot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rettungsboot | die Rettungsboote |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rettungsbootes | der Rettungsboote |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rettungsboot | den Rettungsbooten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rettungsboot | die Rettungsboote |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lifeboat
Câu hỏi thường gặp
Rettungsboot nghĩa là gì?
Rettungsboot (danh từ) nghĩa là xuồng cứu sinh.
Rettungsboot là der, die hay das?
Rettungsboot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rettungsboot); số nhiều: die Rettungsboote.