TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rettungswagen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rettungswägen · sinh cách: des Rettungswagens

der Rettungswagen nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Nghĩa của Rettungswagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe cứu thương, xe cấp cứu.

Biến cách của Rettungswagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rettungswagendie Rettungswägen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rettungswagensder Rettungswägen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rettungswagenden Rettungswägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rettungswagendie Rettungswägen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rettungswagen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambulance

Câu hỏi thường gặp

Rettungswagen nghĩa là gì?

Rettungswagen (danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Rettungswagen là der, die hay das?

Rettungswagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rettungswagen); số nhiều: die Rettungswägen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.