TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sanitätswagen

danh từ giống đực
/zaniˈtɛːt͡sˌvaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sanitätswagens

der Sanitätswagen nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Nghĩa của Sanitätswagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe cứu thương, xe cấp cứu.

Biến cách của Sanitätswagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sanitätswagendie Sanitätswagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sanitätswagensder Sanitätswagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sanitätswagenden Sanitätswagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sanitätswagendie Sanitätswagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambulance

Câu hỏi thường gặp

Sanitätswagen nghĩa là gì?

Sanitätswagen (danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Sanitätswagen là der, die hay das?

Sanitätswagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sanitätswagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.