TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sang

/zaŋ/ giọng máy của trình duyệt

sang nghĩa là Thì quá khứ của singen.

Cũng là một dạng biến đổi của singen — Hát, hót.

Nghĩa của sang

Động từ

  1. Thì quá khứ của singen

Câu ví dụ với sang

  • Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404178
  • Ich sang. Tôi đã hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ song, chant

Câu hỏi thường gặp

sang nghĩa là gì?

sang (động từ) nghĩa là Thì quá khứ của singen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.