sang
sang nghĩa là Thì quá khứ của singen.
Cũng là một dạng biến đổi của singen — Hát, hót.
Nghĩa của sang
Động từ
- Thì quá khứ của singen
Câu ví dụ với sang
- Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404178
- Ich sang. Tôi đã hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song, chant
Câu hỏi thường gặp
sang nghĩa là gì?
sang (động từ) nghĩa là Thì quá khứ của singen.