sanft
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zanft/ giọng máy của trình duyệt
sanft nghĩa là nhẹ nhàng, nhẹ.
Nghĩa của sanft
Tính từ
- Nhẹ nhàng.
- Nhẹ.
So sánh của sanft
| So sánh hơn | sanfter |
| So sánh nhất | am sanftesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gentle
Câu hỏi thường gặp
sanft nghĩa là gì?
sanft (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng, nhẹ.