der/das Sandwich
số nhiều: die Sandwichs · sinh cách: des Sandwichs
der/das Sandwich nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
Nghĩa của Sandwich
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.
Biến cách của Sandwich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Sandwich | die Sandwichs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sandwichs | der Sandwichs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sandwich | den Sandwichs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Sandwich | die Sandwichs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sandwich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Sandwich
- Ich hätte dir dieses Sandwich nicht machen sollen. Tôi không nên làm cho bạn miếng san quít đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8221250
- Wie viele Sandwichs sind noch übrig? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandwich (snack)
Câu hỏi thường gặp
Sandwich nghĩa là gì?
Sandwich (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
Sandwich là der, die hay das?
Sandwich là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Sandwich); số nhiều: die Sandwichs.