TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Sandwich

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực hoặc trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɛntvɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sandwichs · sinh cách: des Sandwichs

der/das Sandwich nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

Nghĩa của Sandwich

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.

Biến cách của Sandwich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Sandwichdie Sandwichs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sandwichsder Sandwichs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sandwichden Sandwichs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Sandwichdie Sandwichs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sandwich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Sandwich

  • Ich hätte dir dieses Sandwich nicht machen sollen. Tôi không nên làm cho bạn miếng san quít đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8221250
  • Wie viele Sandwichs sind noch übrig? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandwich (snack)

Câu hỏi thường gặp

Sandwich nghĩa là gì?

Sandwich (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

Sandwich là der, die hay das?

Sandwich là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Sandwich); số nhiều: die Sandwichs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.