TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Retter

danh từ giống đực
/ˈʁɛtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Retters

der Retter nghĩa là cứu tinh.

Nghĩa của Retter

Danh từ · giống đực

  1. Cứu tinh.

Biến cách của Retter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Retterdie Retter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rettersder Retter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Retterden Rettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Retterdie Retter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Retter

  • Jesus Christus ist mein Retter. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8989387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescuer; saviour, savior

Câu hỏi thường gặp

Retter nghĩa là gì?

Retter (danh từ) nghĩa là cứu tinh.

Retter là der, die hay das?

Retter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Retter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.