TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rettungsring

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rettungsringe · sinh cách: des Rettungsringes

der Rettungsring nghĩa là phao cứu sinh.

Nghĩa của Rettungsring

Danh từ · giống đực

  1. Phao cứu sinh.

Biến cách của Rettungsring (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rettungsringdie Rettungsringe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rettungsringesder Rettungsringe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rettungsringden Rettungsringen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rettungsringdie Rettungsringe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life buoy (UK), life preserver (US), life ring, lifesaver; spare tyre (UK), spare tire (North America), flab, roll of fat, love handle

Câu hỏi thường gặp

Rettungsring nghĩa là gì?

Rettungsring (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.

Rettungsring là der, die hay das?

Rettungsring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rettungsring); số nhiều: die Rettungsringe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.