der Rettungsring
số nhiều: die Rettungsringe · sinh cách: des Rettungsringes
der Rettungsring nghĩa là phao cứu sinh.
Nghĩa của Rettungsring
Danh từ · giống đực
- Phao cứu sinh.
Biến cách của Rettungsring (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rettungsring | die Rettungsringe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rettungsringes | der Rettungsringe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rettungsring | den Rettungsringen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rettungsring | die Rettungsringe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life buoy (UK), life preserver (US), life ring, lifesaver; spare tyre (UK), spare tire (North America), flab, roll of fat, love handle
Câu hỏi thường gặp
Rettungsring nghĩa là gì?
Rettungsring (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.
Rettungsring là der, die hay das?
Rettungsring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rettungsring); số nhiều: die Rettungsringe.