TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwimmweste

danh từ giống cái
/ˈʃvɪmˌvɛstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwimmwesten · sinh cách: der Schwimmweste

die Schwimmweste nghĩa là áo phao.

Nghĩa của Schwimmweste

Danh từ · giống cái

  1. Áo phao.

Biến cách của Schwimmweste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwimmwestedie Schwimmwesten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwimmwesteder Schwimmwesten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwimmwesteden Schwimmwesten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwimmwestedie Schwimmwesten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwimmweste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life jacket, life vest, lifevest, lifejacket

Câu hỏi thường gặp

Schwimmweste nghĩa là gì?

Schwimmweste (danh từ) nghĩa là áo phao.

Schwimmweste là der, die hay das?

Schwimmweste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwimmweste); số nhiều: die Schwimmwesten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.