der Schwindel
sinh cách: des Schwindels
der Schwindel nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.
Cũng là một dạng biến đổi của schwindeln — Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
Nghĩa của Schwindel
Danh từ · giống đực
- Chóng mặt.
- Xoay xẩm.
Biến cách của Schwindel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwindel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwindels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwindel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwindel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwindel
Đồng nghĩa
Họ từ của Schwindel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swindle; dizziness, vertigo
Câu hỏi thường gặp
Schwindel nghĩa là gì?
Schwindel (danh từ) nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.
Schwindel là der, die hay das?
Schwindel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwindel).