TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwindel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃvɪndl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schwindels

der Schwindel nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.

Cũng là một dạng biến đổi của schwindeln — Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.

Nghĩa của Schwindel

Danh từ · giống đực

  1. Chóng mặt.
  2. Xoay xẩm.

Biến cách của Schwindel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwindel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwindels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwindel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwindel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwindel

Đồng nghĩa

Họ từ của Schwindel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swindle; dizziness, vertigo

Câu hỏi thường gặp

Schwindel nghĩa là gì?

Schwindel (danh từ) nghĩa là chóng mặt, xoay xẩm.

Schwindel là der, die hay das?

Schwindel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwindel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.