TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Betrug

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtʁuːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betrüge · sinh cách: des Betruges

der Betrug nghĩa là sự gian lận, sự gian trá, sự lừa lọc, sự lừa dối.

Nghĩa của Betrug

Danh từ · giống đực

  1. Sự gian lận, sự gian trá, sự lừa lọc.
  2. Sự lừa dối.

Biến cách của Betrug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Betrugdie Betrüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betrugesder Betrüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betrugden Betrügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Betrugdie Betrüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Betrug

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fraud; deception, deceit; cheating

Câu hỏi thường gặp

Betrug nghĩa là gì?

Betrug (danh từ) nghĩa là sự gian lận, sự gian trá, sự lừa lọc, sự lừa dối.

Betrug là der, die hay das?

Betrug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betrug); số nhiều: die Betrüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.