das Polizeirevier
số nhiều: die Polizeireviere · sinh cách: des Polizeireviers
das Polizeirevier nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.
Nghĩa của Polizeirevier
Danh từ · giống trung
- Đồn cảnh sát, đồn công an.
Biến cách của Polizeirevier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Polizeirevier | die Polizeireviere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polizeireviers | der Polizeireviere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polizeirevier | den Polizeirevieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Polizeirevier | die Polizeireviere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police station (building of police force)
Câu hỏi thường gặp
Polizeirevier nghĩa là gì?
Polizeirevier (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.
Polizeirevier là der, die hay das?
Polizeirevier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polizeirevier); số nhiều: die Polizeireviere.