TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Polizeirevier

danh từ giống trung
/poliˈt͡saɪ̯ʁeˌviːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polizeireviere · sinh cách: des Polizeireviers

das Polizeirevier nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Nghĩa của Polizeirevier

Danh từ · giống trung

  1. Đồn cảnh sát, đồn công an.

Biến cách của Polizeirevier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Polizeirevierdie Polizeireviere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polizeireviersder Polizeireviere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polizeirevierden Polizeirevieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Polizeirevierdie Polizeireviere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police station (building of police force)

Câu hỏi thường gặp

Polizeirevier nghĩa là gì?

Polizeirevier (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Polizeirevier là der, die hay das?

Polizeirevier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polizeirevier); số nhiều: die Polizeireviere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.