das Polizeiauto
số nhiều: die Polizeiautos · sinh cách: des Polizeiautos
das Polizeiauto nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.
Nghĩa của Polizeiauto
Danh từ · giống trung
- Xe cảnh sát.
- Xe công an.
Biến cách của Polizeiauto (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Polizeiauto | die Polizeiautos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polizeiautos | der Polizeiautos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polizeiauto | den Polizeiautos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Polizeiauto | die Polizeiautos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Polizeiauto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police car
Câu hỏi thường gặp
Polizeiauto nghĩa là gì?
Polizeiauto (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.
Polizeiauto là der, die hay das?
Polizeiauto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polizeiauto); số nhiều: die Polizeiautos.