TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Streifenwagen

danh từ giống đực
/ˈʃtʁaɪ̯fn̩ˌvaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Streifenwagens

der Streifenwagen nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa của Streifenwagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe cảnh sát (phương tiện do cảnh sát sử dụng).
  2. Xe công an.

Biến cách của Streifenwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Streifenwagendie Streifenwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Streifenwagensder Streifenwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Streifenwagenden Streifenwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Streifenwagendie Streifenwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Streifenwagen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police car (vehicle used by a police officer)

Câu hỏi thường gặp

Streifenwagen nghĩa là gì?

Streifenwagen (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Streifenwagen là der, die hay das?

Streifenwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Streifenwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.