TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Polizeiwagen

danh từ giống đực
/poliˈt͡saɪ̯ˌvaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Polizeiwagens

der Polizeiwagen nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa của Polizeiwagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe cảnh sát, xe công an.

Biến cách của Polizeiwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Polizeiwagendie Polizeiwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polizeiwagensder Polizeiwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polizeiwagenden Polizeiwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Polizeiwagendie Polizeiwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Polizeiwagen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police car (vehicle used by a police officer)

Câu hỏi thường gặp

Polizeiwagen nghĩa là gì?

Polizeiwagen (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Polizeiwagen là der, die hay das?

Polizeiwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Polizeiwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.