TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Polizist

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/poliˈt͡sɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polizisten · sinh cách: des Polizisten

der Polizist nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của Polizist

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh sát.

Biến cách của Polizist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Polizistdie Polizisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polizistender Polizisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polizistenden Polizisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Polizistendie Polizisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Polizist

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Polizist

  • Der Polizist hat sich bestechen lassen. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629951
  • Der Polizist ließ sich bestechen. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629950
  • Falls du dich verirrst, frag einen Polizisten! Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325543
  • Er rannte weg, kaum dass er den Polizisten sah. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261636
  • Kaum dass er den Polizisten sah, ergriff er die Flucht. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police officer (male or female); policeman

Câu hỏi thường gặp

Polizist nghĩa là gì?

Polizist (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

Polizist là der, die hay das?

Polizist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Polizist); số nhiều: die Polizisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.