TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Polizistin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/poliˈt͡sɪstɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polizistinnen · sinh cách: der Polizistin

die Polizistin nghĩa là nữ cảnh sát.

Nghĩa của Polizistin

Danh từ · giống cái

  1. Nữ cảnh sát.

Biến cách của Polizistin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Polizistindie Polizistinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Polizistinder Polizistinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Polizistinden Polizistinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Polizistindie Polizistinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ policewoman, female police officer

Câu hỏi thường gặp

Polizistin nghĩa là gì?

Polizistin (danh từ) nghĩa là nữ cảnh sát.

Polizistin là der, die hay das?

Polizistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Polizistin); số nhiều: die Polizistinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.