die Polizistin
số nhiều: die Polizistinnen · sinh cách: der Polizistin
die Polizistin nghĩa là nữ cảnh sát.
Nghĩa của Polizistin
Danh từ · giống cái
- Nữ cảnh sát.
Biến cách của Polizistin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Polizistin | die Polizistinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Polizistin | der Polizistinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Polizistin | den Polizistinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Polizistin | die Polizistinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ policewoman, female police officer
Câu hỏi thường gặp
Polizistin nghĩa là gì?
Polizistin (danh từ) nghĩa là nữ cảnh sát.
Polizistin là der, die hay das?
Polizistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Polizistin); số nhiều: die Polizistinnen.