TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Polo

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Polos

das Polo nghĩa là mã cầu, pô-lô.

Nghĩa của Polo

Danh từ · giống trung

  1. Mã cầu, pô-lô.

Biến cách của Polo (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Polo
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polo
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Polo

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polo (ball game)

Câu hỏi thường gặp

Polo nghĩa là gì?

Polo (danh từ) nghĩa là mã cầu, pô-lô.

Polo là der, die hay das?

Polo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polo).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.