das Polo
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Polos
das Polo nghĩa là mã cầu, pô-lô.
Nghĩa của Polo
Danh từ · giống trung
- Mã cầu, pô-lô.
Biến cách của Polo (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Polo |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polo |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Polo |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polo (ball game)
Câu hỏi thường gặp
Polo nghĩa là gì?
Polo (danh từ) nghĩa là mã cầu, pô-lô.
Polo là der, die hay das?
Polo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polo).