TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Polster

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈpɔlstɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Polsters

der/das Polster nghĩa là gối.

Nghĩa của Polster

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Áo Gối.

Biến cách của Polster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Polsterdie Polster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polstersder Polster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polsterden Polstern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Polsterdie Polster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Polster

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pad, padding; upholstery; reserve, especially of a financial nature; cushion, pillow

Câu hỏi thường gặp

Polster nghĩa là gì?

Polster (danh từ) nghĩa là gối.

Polster là der, die hay das?

Polster là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Polster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.