das Kissen
sinh cách: des Kissens
das Kissen nghĩa là đệm, gối dựa, gối xếp, gối.
Nghĩa của Kissen
Danh từ · giống trung
- Đệm, gối dựa, gối xếp.
- Gối.
Biến cách của Kissen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kissen | die Kissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kissens | der Kissen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kissen | den Kissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kissen | die Kissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kissen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cushion; pillow (bag filled with soft material used to sit or rest one’s head on); all the soft parts of a bed, i.e. mattress, duvet, and pillow collectively
Câu hỏi thường gặp
Kissen nghĩa là gì?
Kissen (danh từ) nghĩa là đệm, gối dựa, gối xếp, gối.
Kissen là der, die hay das?
Kissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kissen).