TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kissen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɪsən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kissens

das Kissen nghĩa là đệm, gối dựa, gối xếp, gối.

Nghĩa của Kissen

Danh từ · giống trung

  1. Đệm, gối dựa, gối xếp.
  2. Gối.

Biến cách của Kissen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kissendie Kissen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kissensder Kissen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kissenden Kissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kissendie Kissen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kissen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cushion; pillow (bag filled with soft material used to sit or rest one’s head on); all the soft parts of a bed, i.e. mattress, duvet, and pillow collectively

Câu hỏi thường gặp

Kissen nghĩa là gì?

Kissen (danh từ) nghĩa là đệm, gối dựa, gối xếp, gối.

Kissen là der, die hay das?

Kissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kissen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.