die Inschrift
số nhiều: die Inschriften · sinh cách: der Inschrift
die Inschrift nghĩa là chữ khắc.
Nghĩa của Inschrift
Danh từ · giống cái
- Chữ khắc.
Biến cách của Inschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Inschrift | die Inschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Inschrift | der Inschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Inschrift | den Inschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Inschrift | die Inschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Inschrift
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inscription
Câu hỏi thường gặp
Inschrift nghĩa là gì?
Inschrift (danh từ) nghĩa là chữ khắc.
Inschrift là der, die hay das?
Inschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Inschrift); số nhiều: die Inschriften.