TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Inschrift

danh từ giống cái
/ˈɪnˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inschriften · sinh cách: der Inschrift

die Inschrift nghĩa là chữ khắc.

Nghĩa của Inschrift

Danh từ · giống cái

  1. Chữ khắc.

Biến cách của Inschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Inschriftdie Inschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Inschriftder Inschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Inschriftden Inschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Inschriftdie Inschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Inschrift

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inscription

Câu hỏi thường gặp

Inschrift nghĩa là gì?

Inschrift (danh từ) nghĩa là chữ khắc.

Inschrift là der, die hay das?

Inschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Inschrift); số nhiều: die Inschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.