innerhalb
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪnɐhalp/ giọng máy của trình duyệt
innerhalb nghĩa là trong vòng, bên trong.
Nghĩa của innerhalb
Giới từ
- Trong vòng, bên trong. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ within, inside (of); within, in the space of
- Phó từ within, inside (spatial); within, in the space of (temporal)
Câu hỏi thường gặp
innerhalb nghĩa là gì?
innerhalb (giới từ) nghĩa là trong vòng, bên trong.