TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Inneres

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Innere · sinh cách: des Inneren

das Inneres nghĩa là nội thất.

Nghĩa của Inneres

Danh từ · giống trung

  1. Nội thất.

Biến cách của Inneres (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Inneresdie Innere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Innerender Innerer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Inneremden Inneren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Inneresdie Innere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inside, interior; bowels, innards

Câu hỏi thường gặp

Inneres nghĩa là gì?

Inneres (danh từ) nghĩa là nội thất.

Inneres là der, die hay das?

Inneres là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inneres); số nhiều: die Innere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.