das Inneres
số nhiều: die Innere · sinh cách: des Inneren
das Inneres nghĩa là nội thất.
Nghĩa của Inneres
Danh từ · giống trung
- Nội thất.
Biến cách của Inneres (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Inneres | die Innere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inneren | der Innerer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Innerem | den Inneren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Inneres | die Innere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inside, interior; bowels, innards
Câu hỏi thường gặp
Inneres nghĩa là gì?
Inneres (danh từ) nghĩa là nội thất.
Inneres là der, die hay das?
Inneres là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inneres); số nhiều: die Innere.