TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Standardsprache

danh từ giống cái
[ˈʃtandaʁtˌʃpʁaːχə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Standardsprachen · sinh cách: der Standardsprache

die Standardsprache nghĩa là tiếng chuẩn.

Nghĩa của Standardsprache

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng chuẩn.

Biến cách của Standardsprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Standardsprachedie Standardsprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Standardspracheder Standardsprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Standardspracheden Standardsprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Standardsprachedie Standardsprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard language

Câu hỏi thường gặp

Standardsprache nghĩa là gì?

Standardsprache (danh từ) nghĩa là tiếng chuẩn.

Standardsprache là der, die hay das?

Standardsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Standardsprache); số nhiều: die Standardsprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.