TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hochsprache

danh từ giống cái
/ˈhoːxˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochsprachen · sinh cách: der Hochsprache

die Hochsprache nghĩa là tiếng chuẩn.

Nghĩa của Hochsprache

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng chuẩn.

Biến cách của Hochsprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hochsprachedie Hochsprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hochspracheder Hochsprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hochspracheden Hochsprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hochsprachedie Hochsprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hochsprache

Trái nghĩa

Họ từ của Hochsprache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard language; high-level language, HLL

Câu hỏi thường gặp

Hochsprache nghĩa là gì?

Hochsprache (danh từ) nghĩa là tiếng chuẩn.

Hochsprache là der, die hay das?

Hochsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochsprache); số nhiều: die Hochsprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.