TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Maschinensprache

danh từ giống cái
/maˈʃiːnənˌʃpʁaːχə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Maschinensprachen · sinh cách: der Maschinensprache

die Maschinensprache nghĩa là ngôn ngữ máy.

Nghĩa của Maschinensprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ máy.

Biến cách của Maschinensprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Maschinensprachedie Maschinensprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Maschinenspracheder Maschinensprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Maschinenspracheden Maschinensprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Maschinensprachedie Maschinensprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine language (set of instructions for a computer)

Câu hỏi thường gặp

Maschinensprache nghĩa là gì?

Maschinensprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ máy.

Maschinensprache là der, die hay das?

Maschinensprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Maschinensprache); số nhiều: die Maschinensprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.