TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Maschinengewehr

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Maschinengewehre · sinh cách: des Maschinengewehres

das Maschinengewehr nghĩa là súng máy, súng liên thanh.

Nghĩa của Maschinengewehr

Danh từ · giống trung

  1. Súng máy.
  2. Súng liên thanh.

Biến cách của Maschinengewehr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Maschinengewehrdie Maschinengewehre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maschinengewehresder Maschinengewehre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Maschinengewehrden Maschinengewehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Maschinengewehrdie Maschinengewehre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine gun

Câu hỏi thường gặp

Maschinengewehr nghĩa là gì?

Maschinengewehr (danh từ) nghĩa là súng máy, súng liên thanh.

Maschinengewehr là der, die hay das?

Maschinengewehr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maschinengewehr); số nhiều: die Maschinengewehre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.