die Akte
số nhiều: die Akten · sinh cách: der Akte
die Akte nghĩa là tập tin.
Cũng là một dạng biến đổi của Akt — Hành vi.
Nghĩa của Akte
Danh từ · giống cái
- Tập tin.
Biến cách của Akte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Akte | die Akten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Akte | der Akten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Akte | den Akten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Akte | die Akten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Akte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ file (collection of papers)
Câu hỏi thường gặp
Akte nghĩa là gì?
Akte (danh từ) nghĩa là tập tin.
Akte là der, die hay das?
Akte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Akte); số nhiều: die Akten.