TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Akte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaktə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akten · sinh cách: der Akte

die Akte nghĩa là tập tin.

Cũng là một dạng biến đổi của Akt — Hành vi.

Nghĩa của Akte

Danh từ · giống cái

  1. Tập tin.

Biến cách của Akte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aktedie Akten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Akteder Akten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Akteden Akten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aktedie Akten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Akte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file (collection of papers)

Câu hỏi thường gặp

Akte nghĩa là gì?

Akte (danh từ) nghĩa là tập tin.

Akte là der, die hay das?

Akte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Akte); số nhiều: die Akten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.