TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mist

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪst/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mistes

der Mist nghĩa là phân, phân bón, phân chuồng.

Nghĩa của Mist

Danh từ · giống đực

  1. Phân, phân bón.
  2. Phân chuồng.

Biến cách của Mist (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mist
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mistes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mist
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mist

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manure (domestic animals’ excrement mixed with hay); crap, bullshit; rubbish, garbage, waste
  • Thán từ crap! darn! (expresses mild annoyance)

Câu hỏi thường gặp

Mist nghĩa là gì?

Mist (danh từ) nghĩa là phân, phân bón, phân chuồng.

Mist là der, die hay das?

Mist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mist).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.