der Mist
sinh cách: des Mistes
der Mist nghĩa là phân, phân bón, phân chuồng.
Nghĩa của Mist
Danh từ · giống đực
- Phân, phân bón.
- Phân chuồng.
Biến cách của Mist (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mist |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mistes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mist |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mist |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manure (domestic animals’ excrement mixed with hay); crap, bullshit; rubbish, garbage, waste
- Thán từ crap! darn! (expresses mild annoyance)
Câu hỏi thường gặp
Mist nghĩa là gì?
Mist (danh từ) nghĩa là phân, phân bón, phân chuồng.
Mist là der, die hay das?
Mist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mist).