TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ramsch

danh từ giống đực
/ʁamʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ramsche · sinh cách: des Ramsches

der Ramsch nghĩa là phế liệu.

Nghĩa của Ramsch

Danh từ · giống đực

  1. Phế liệu.

Biến cách của Ramsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ramschdie Ramsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ramschesder Ramsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ramschden Ramschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ramschdie Ramsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ramsch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junk (miscellaneous items of little value); an unofficial round sometimes played if all three players pass in the bidding, having no declarer and the goal of achieving the lowest score.; plain-trick card game related to rams; synonym of Kontrahage

Câu hỏi thường gặp

Ramsch nghĩa là gì?

Ramsch (danh từ) nghĩa là phế liệu.

Ramsch là der, die hay das?

Ramsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ramsch); số nhiều: die Ramsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.